candidat
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | candidat /kɑ̃.di.da/ |
candidats /kɑ̃.di.da/ |
| Giống cái | candidate /kɑ̃.di.dat/ |
candidates /kɑ̃.di.dat/ |
candidat
- Thí sinh, người dự thi.
- Người ứng cử, người dự tuyển.
- Candidat à la députation — người ứng cử nghị viện
- candidat à l’Académie — người dự tuyển vào viện Hàn lâm
- Phó tiến sĩ.
- Candidat en philosophie — phó tiến sĩ triết học
Từ đồng âm [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)