candlepower

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

candlepower /.ˌpɑʊ.ər/

  1. (Vật lý) Nến.
    sixty candlepower lamp — đèn 60 nến

Tham khảo[sửa]