candor

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

candor /ˈkæn.dɜː/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) candour.

Tham khảo[sửa]