cannula
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
cannula /ˈkæn.jə.lə/ (Số nhiều: cannulas, cannulae)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
cannula /ˈkæn.jə.lə/ (Số nhiều: cannulas, cannulae)