canonical

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

canonical /.nɪ.kəl/

  1. Hợp với kinh điển; hợp với quy tắc tiêu chuẩn.
  2. Hợp với quy tắc giáo hội, tuân theo quy tắc giáo hội.
  3. (Thuộc) Giáo sĩ.
    canonical dress — quần áo của giáo sĩ
  4. (Âm nhạc) Dưới hình thức canông.

Tham khảo