canonical
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
canonical /.nɪ.kəl/
- Hợp với kinh điển; hợp với quy tắc tiêu chuẩn.
- Hợp với quy tắc giáo hội, tuân theo quy tắc giáo hội.
- (Thuộc) Giáo sĩ.
- canonical dress — quần áo của giáo sĩ
- (Âm nhạc) Dưới hình thức canông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)