canonization

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

canonization (số nhiều canonizations)

  1. (Công giáo) Sự tuyên thánh, sự phong thánh.
  2. Sự trung thành.

Tham khảo[sửa]