capable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

capable /ˈkeɪ.pə.bəl/

  1. Có tài, năng lực giỏi.
    a very capable doctor — một bác sĩ rất giỏi
  2. Có thể, khả năng, dám, cả gan.
    show your teacher what you are capable of — hãy chứng tỏ cho thầy giáo biết anh có khả năng đến mức nào
    the situation in capable of improvement — tình hình có khả năng cải thiện được

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực capable
/ka.pabl/
capables
/ka.pabl/
Giống cái capable
/ka.pabl/
capables
/ka.pabl/

capable /ka.pabl/

  1. khả năng, có thể.
    Un ouvrier capable — một công nhân có khả năng
    capable de réussir — có thể thành công
    capable de tout — (nghĩa xấu) có thể làm bất cứ điều gì
    air capable — bộ có khả năng, vẻ tài giỏi
  2. (Luật học, pháp lý) quyền (về mặt pháp lý).

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa