capable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
capable /ˈkeɪ.pə.bəl/
- Có tài, có năng lực giỏi.
- a very capable doctor — một bác sĩ rất giỏi
- Có thể, có khả năng, dám, cả gan.
- show your teacher what you are capable of — hãy chứng tỏ cho thầy giáo biết anh có khả năng đến mức nào
- the situation in capable of improvement — tình hình có khả năng cải thiện được
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | capable /ka.pabl/ |
capables /ka.pabl/ |
| Giống cái | capable /ka.pabl/ |
capables /ka.pabl/ |
capable /ka.pabl/
- Có khả năng, có thể.
- Un ouvrier capable — một công nhân có khả năng
- capable de réussir — có thể thành công
- capable de tout — (nghĩa xấu) có thể làm bất cứ điều gì
- air capable — bộ có khả năng, vẻ tài giỏi
- (Luật học, pháp lý) Có quyền (về mặt pháp lý).
[sửa] Trái nghĩa
- Incapable
- inapte, incompétent, nul
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)