capacité

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
capacité
/ka.pa.si.te/
capacités
/ka.pa.si.te/

capacité gc /ka.pa.si.te/

  1. Dung tích, dung lượng.
    Capacité d’une bouteille — dung tích của chai
    Capacité vitale — (sinh vật học) dung tích sống
    Capacité en balles — (hàng hải) dung lượng chở hàng (của tàu thủy)
    Capacité d’information — dung lượng thông tin
    Capacité propre/capacité spécifique — dung tích riêng
    Capacité massique — dung lượng riêng
    Capacité calorifique/capacité thermique — nhiệt dung
  2. Khả năng, năng lực.
    Capacité professionnelle — khả năng nghiệp vụ
    Capacité de décharge — khả năng phóng điện
    Capacité d’échange ionique — khả năng trao đổi ion
    Capacité d’absorption — khả năng hấp thu
  3. (Luật học, pháp lý) Quyền (về mặt pháp lý).
    Capacité de jouissance — quyền được hưởng
  4. (Điện học) Điện dung, tích lượng (của ắc quy).
    capacité en droit — chứng chỉ luật học (cấp cho những sinh viên không có bằng tú tài mà thi luật đạt kết quả)

Tham khảo[sửa]