capacity
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
capacity /kə.ˈpæ.sə.ti/
- Sức chứa, chứa đựng, dung tích.
- Năng lực khả năng; khả năng tiếp thu, khả năng thu nhận.
- a mind of great capacity — trí óc sâu rộng
- this book is within the capacity of young readers — cuốn sách này các bạn đọc trẻ tuổi có thể hiểu được
- Năng suất.
- labour capacity — năng suất lao động
- Tư cách, quyền hạn.
- in one's capacity as — với tư cách là
- (Điện học) Điện dung.
[sửa] Thành ngữ
- capacity house: Rạp hát chật ních khán giả.
- filled to capacity: Đầy ắp.
- packed to capacity: Chật ních.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)