capiston
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
capiston gđ
- (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Đại úy.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)