capitale
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | capitale /ka.pi.tal/ |
capitales /ka.pi.tal/ |
| Giống cái | capitale /ka.pi.tal/ |
capitales /ka.pi.tal/ |
capitale /ka.pi.tal/
- Xem capital.
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| capitale /ka.pi.tal/ |
capitales /ka.pi.tal/ |
capitale gc /ka.pi.tal/
- Thủ đô.
- Hanoi est la capitale de la République Socialiste du Vietnam — Hà Nội là thủ đô của Cộng hoà Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam
- Chữ hoa.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)