carême
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| carême /ka.ʁɛm/ |
carêmes /ka.ʁɛm/ |
carême gđ /ka.ʁɛm/
- (Tôn giáo) Mùa chay (Công giáo).
- Sự ăn chay.
- arriver comme mars (marée) en carême — đến rất đúng lúc+ nhất định phải đến
- face de carême — mặt xanh xao hốc hác
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)