caraco
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| caraco /ka.ʁa.kɔ/ |
caracos /ka.ʁa.kɔ/ |
caraco gđ /ka.ʁa.kɔ/
- Áo cánh (của phụ nữ nông thôn).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)