caractère
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| caractère /ka.ʁak.tɛʁ/ |
caractères /ka.ʁak.tɛʁ/ |
caractère gđ /ka.ʁak.tɛʁ/
- Chữ.
- Les caractères arabes — chữ A Rập
- Caractères d’imprimerie — chữ in
- Tĩnh, tính tình, tính nết, cá tính.
- Caractère ferme — tính cương quyết
- Tính chất, tính cách.
- Caractères acquis — (sinh vật học) tính chất thu được
- Avoir un caractère d’authenticité — có tính cách xác thực
- Đặc tính; dấu ấn, vẻ riêng, đặc sắc.
- Une physionomie sans caractère — diện mạo không có gì đặc sắc
- Nghị lực, lòng quả quyết.
- Manquer de caractère — thiếu nghị lực quả quyết
- Con người có cá tính riêng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)