caractéristique
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | caractéristique /ka.ʁak.te.ʁis.tik/ |
caractéristiques /ka.ʁak.te.ʁis.tik/ |
| Giống cái | caractéristique /ka.ʁak.te.ʁis.tik/ |
caractéristiques /ka.ʁak.te.ʁis.tik/ |
caractéristique /ka.ʁak.te.ʁis.tik/
- Đặc trưng.
- Signe caractéristique — dấu hiệu đặc trưng
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| caractéristique /ka.ʁak.te.ʁis.tik/ |
caractéristiques /ka.ʁak.te.ʁis.tik/ |
caractéristique gc /ka.ʁak.te.ʁis.tik/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)