carat
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Danh từ
carat
- Cara.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| carat /ka.ʁa/ |
carats /ka.ʁa/ |
carat gđ /ka.ʁa/
- Cara.
- Or de 18 carats — vàng 18 cara
- diamant de 10 carats — kim cương 10 cara (mỗi cara bằng 0, 2 gam)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)