carat

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Danh từ

carat

  1. Cara.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
carat
/ka.ʁa/
carats
/ka.ʁa/

carat /ka.ʁa/

  1. Cara.
    Or de 18 carats — vàng 18 cara
    diamant de 10 carats — kim cương 10 cara (mỗi cara bằng 0, 2 gam)

Tham khảo