carbonic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
carbonic /kɑːr.ˈbɑː.nɪk/
- Cacbonic.
- carbonic acid — axit cacbonic
- carbonic gas — khí cacbonic
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)