carbonitrurer
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Ngoại động từ
carbonitrurer ngoại động từ
- (Kỹ thuật) Thấm cacbon-nitơ (cho thép).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)