carburettor
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
carburettor
- (Kỹ thuật) Cacbuaratơ, bộ chế hoà khí.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)