carcasse
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| carcasse /kaʁ.kas/ |
carcasses /kaʁ.kas/ |
carcasse gc /kaʁ.kas/
- Bộ xương.
- La carcasse humaine — bộ xương người
- (Thân mật) Thân mình.
- Vieille carcasse — thân già
- Khung, cốt.
- Carcasse d’un navire — khung tàu
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)