carcinogenic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
carcinogenic /kɑːr.ˈsɪ.nə.dʒə.n.ɪk/
- Xem carcinogen.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)