careering
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
careering
Chia động từ [sửa]
career
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to career | |||||
| Phân từ hiện tại | careering | |||||
| Phân từ quá khứ | careered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | career | career hoặc careerest¹ | careers hoặc careereth¹ | career | career | career |
| Quá khứ | careered | careered hoặc careeredst¹ | careered | careered | careered | careered |
| Tương lai | will/shall² career | will/shall career hoặc wilt/shalt¹ career | will/shall career | will/shall career | will/shall career | will/shall career |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | career | career hoặc careerest¹ | career | career | career | career |
| Quá khứ | careered | careered | careered | careered | careered | careered |
| Tương lai | were to career hoặc should career | were to career hoặc should career | were to career hoặc should career | were to career hoặc should career | were to career hoặc should career | were to career hoặc should career |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | career | — | let’s career | career | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.