carefulness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

carefulness (số nhiều carefulnesss)

  1. Sự thận trọng, sự giữ gìn; sự lưu ý.

Đồng nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]