carelessness
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
carelessness /.ləs.nəs/
- Sự thiếu thận trọng; sự cẩu thả, sự vô ý.
- a piece of carelessness — một hành động thiếu thận trọng; một việc làm cẩu thả
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)