caresser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

caresser ngoại động từ /ka.ʁe.se/

  1. Vuốt ve, mơn trớn.
    Caresser son chien — vuốt ve con chó
  2. Lướt nhẹ lên.
    Le soleil caresse la pièce — ánh nắng lướt nhẹ vào gian phòng
  3. Ôm ấp, ấp ủ.
    Caresser un espoir — ôm ấp một hy vọng
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Chiều; nịnh.
    Caresser un penchant — chiều một khuynh hướng

Trái nghĩa [sửa]

Tham khảo [sửa]