carier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

carier ngoại động từ

  1. Làm mục (xương); làm sâu (răng).

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]