carreau
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| carreau /ka.ʁɔ/ |
carreaux /ka.ʁɔ/ |
carreau gđ /ka.ʁɔ/
- Gạch vuông, gạch carô; nền lát gạch vuông.
- Ô vuông.
- Etoffe à carreaux — vải ô vuông
- Mettre un croquis au carreau — thu phóng một hình vẽ theo ô vuông
- (Đánh bài) Hoa rô; con rô.
- Un as de carreau — con át rô
- (Kỹ thuật) Giũa vuông.
- Kính cửa.
- Encore un carreau de cassé à la fenêtre — lại một kính cửa sổ bị vỡ
- Bàn là thợ may.
- (Sử học) Mũi tên (có) đầu bốn cạnh.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nệm vuông.
- demeurer (rester) sur le carreau — bị giết; bị thương nặng
- mettre le cœur sur le carreau — nôn, mửa
- se garder (se tenir) à carreau — (thân mật) cảnh giác; giữ gìn cẩn thận
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)