cartage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
cartage /ˈkɑːr.tɪdʒ/
- Sự chuyên chở bằng xe bò, sự chuyên chở bằng xe ngựa.
- Cước chuyên chở bằng xe bò, cước chuyên chở bằng xe ngựa.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)