cartouche
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Danh từ[sửa]
cartouche
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cartouche /kaʁ.tuʃ/ |
cartouches /kaʁ.tuʃ/ |
cartouche gc /kaʁ.tuʃ/
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cartouche /kaʁ.tuʃ/ |
cartouches /kaʁ.tuʃ/ |
cartouche gđ /kaʁ.tuʃ/
- Cactut (khung trang trí để ghi danh hiệu... ).
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)