carver

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

carver /ˈkɑːr.vɜː/

  1. Thợ chạm, thợ khắc.
  2. Người lạng thịt.
  3. Dao lạng thịt; (số nhiều) bộ đồ lạng (thịt... ).

Tham khảo[sửa]