casa
Từ điển mở Wiktionary
Xem casă.
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Tây Ban Nha casa, từ tiếng Latinh casa.
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
casa (số nhiều casas) /ˈkɑː.sə/
- (Miền Tây Nam Mỹ) Cái nhà.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh casa.
[sửa] Danh từ
casa gc (số nhiều casas)
- Nhà ở, căn nhà, tòa nhà; chỗ ở.
- Sua casa é muito bonita!
- Minha casa é esse apartamento aqui.
- Số con số.
- Esse número tem duas casas decimais.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Từ dẫn xuất
- casamata
- casa-alugada
- casa-branquense
- casa-da-festa
- casa-da-mãe-joana
- casa-de-abelha
- casa-de-chá
- casa-de-mina
- casa-de-nagô
- casa-de-orates
- casa-de-pouca-farinha
- casa-de-santo
- casa-dos-homens
- casa-forte
- casa-grande
- casa-grandense
- casa-mestra
- casa-novense
- casão
- casa-pedrense
- casa-piano
- casarão (tăng to)
- casa-suspeita
- casa-telhense
- casa-torre
- casa-velhense
- casa-verdense
- casebre (giảm nhẹ)
- casinha (giảm nhẹ)
- casinhola (giảm nhẹ)
- casona (tăng to)
[sửa] Động từ
casa
- Xem casar.
- Eu acho que ela não se casa.
[sửa] Tiếng Bổ trợ Quốc tế
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh casa.
[sửa] Danh từ
casa gc
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Tiếng Catalan
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh casa.
[sửa] Danh từ
casa gc (số nhiều cases)
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Tiếng Galicia
[sửa] Danh từ
casa
[sửa] Tiếng Latinh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Chủ cách | casa | casae |
| Hô cách | casa | casae |
| Nghiệp cách | casam | casās |
| Thuộc cách | casae | casārum |
| Vị cách | casae | casīs |
| Tòng cách | casā | casīs |
casa gc
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Tiếng Oc
[sửa] Danh từ
casa
[sửa] Tiếng Romana
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
casa Từ casă, từ tiếng Latinh casa.
- Xem casă.
[sửa] Tiếng Tây Ban Nha
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh casa.
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ đồng âm
- caza (Mỹ Latinh)
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| casa | casas |
casa gc
- Nhà ở, căn nhà, tòa nhà; chỗ ở.
- En mi casa no se permitían esos modales.
- Dòng dõi.
- la Casa Real — hoàng gia
- Hội, hãng, công ty.
- Encontrará el producto en nuestra casa en Bogotá.
- (Chiêm tinh) Một trong 12 phần của quả cầu bầu trời được chia theo vĩ tuyến, tiêu biểu cho một bề ngoài của một trong 12 cung hoàng đạo.
- En la casa del amor de Acuario está infuyendo el Sol.
[sửa] Đồng nghĩa
- nhà ở
- dòng dõi
- hội
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Nội động từ
casa nội động từ
- Xem casar.
[sửa] Chia động từ
casar, động từ -ar
| Dạng không chỉ ngôi | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thì đơn giản | Thì kép | ||||||
| Động từ nguyên mẫu | casar | haber casado | |||||
| Động danh từ | casando | habiendo casado | |||||
| Động tính từ | casado | ||||||
| Dạng chỉ ngôi | |||||||
| số | ít | nhiều | |||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | |
| Lối trình bày | yo | tú vos1 |
él / ella usted2 |
nosotros nosotras |
vosotros3 vosotras |
ellos / ellas ustedes4 |
|
| Thì đơn giản | Hiện tại | caso | casas casás1 |
casa | casamos | casáis | casan |
| Quá khứ chưa hoàn thành | casaba | casabas | casaba | casábamos | casabais | casaban | |
| Quá khứ bất định | casé | casaste | casó | casamos | casasteis | casaron | |
| Tương lai | casaré | casarás | casará | casaremos | casaréis | casarán | |
| Điều kiện | casaría | casarías | casaría | casaríamos | casaríais | casarían | |
| Thì kép | Quá khứ hoàn thành | he casado | has casado | ha casado | hemos casado | habéis casado | han casado |
| Quá khứ xa | había casado | habías casado | había casado | habíamos casado | habíais casado | habían casado | |
| Quá khứ trước | hube casado | hubiste casado | hubo casado | hubimos casado | hubisteis casado | hubieron casado | |
| Tương lai hoàn thành | habré casado | habrás casado | habrá casado | habremos casado | habréis casado | habrán casado | |
| Điều kiện hoàn thành | habría casado | habrías casado | habría casado | habríamos casado | habríais casado | habrían casado | |
| Lối cầu khẩn | yo | tú vos1 |
él / ella usted2 |
nosotros nosotras |
vosotros3 vosotras |
ellos / ellas ustedes4 |
|
| Thì đơn giản | Hiện tại | case | cases casés1 |
case | casemos | caséis | casen |
| Quá khứ chưa hoàn thành | casara hoặc | casaras hoặc | casara hoặc | casáramos hoặc | casarais hoặc | casaran hoặc | |
| casase | casases | casase | casásemos | casaseis | casasen | ||
| Tương lai | casare | casares | casare | casáremos | casareis | casaren | |
| Thì kép | Quá khứ hoàn thành | haya casado | hayas casado hayás1 casado |
haya casado | hayamos casado | hayáis casado | hayan casado |
| Quá khứ xa | hubiera casado hoặc | hubieras casado hoặc | hubiera casado hoặc | hubiéramos casado hoặc | hubierais casado hoặc | hubieran casado hoặc | |
| hubiese casado | hubieses casado | hubiese casado | hubiésemos casado | hubieseis casado | hubiesen casado | ||
| Tương lai hoàn thành | hubiere casado | hubieres casado | hubiere casado | hubiéremos casado | hubiereis casado | hubieren casado | |
| Lối mệnh lệnh | — | tú vos1 |
usted2 | nosotros nosotras |
vosotros3 vosotras |
ustedes4 | |
| Khẳng định | case | casa casá1 |
case | casemos | casad | casen | |
| Phủ định | no cases | no cases | no cases | no cases | no cases | no cases | |
- Chỉ đến bên thứ hai chủ yếu tại Argentina, Paraguay, Uruguay, El Salvador, Guatemala, Honduras, Nicaragua, và Costa Rica, và ở một số vùng Bolivia, Chile, Colombia, Ecuador, Panama, và Venezuela.
- Chỉ đến bên thứ hai trong các trường hợp nghi thức.
- Tại Tây Ban Nha, chỉ đến bên thứ hai trong các trường hợp thân mật.
- Tại Tây Ban Nha, chỉ đến bên thứ hai trong các trường hợp nghi thức. Ở mọi nơi khác, chỉ đến cả bên thứ hai cả bên thứ ba trong mọi trường hợp.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tiếng Ý
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh casa.
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
casa gc (số nhiều case)
- Nhà ở, căn nhà, tòa nhà; chỗ ở.
- Nhà, gia đình, tổ ấm.
- Cửa hàng, cửa hiệu, tiệm.
- (Giải trí) Ô (trò chơi trên bàn).
- Dòng dõi, gia thế.
- Hội, hãng, công ty.
[sửa] Đồng nghĩa
- nhà ở
[sửa] Từ dẫn xuất
- Casa Bianca
- casa costruttrice
- casa da gioco
- casa d'appuntamenti
- casa dello studente
- casa di bambole
- casa di correzione
- casa di cura
- casa di pena
- casa di riposo
- casa di tolleranza
- casa discografica
- casa editrice
- casa farmaceutica
- casa reale
- vino della casa
[sửa] Từ liên hệ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Động từ
- Mục từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Mục từ tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Galicia
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Oc
- Mục từ tiếng Romana
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Nội động từ
- Chia động từ
- Chia động từ tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Động từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Galicia
- Danh từ tiếng Oc
- Danh từ tiếng Romana
- Nội động từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Ý