cascadeur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cascadeur /kas.ka.dœʁ/ |
cascadeurs /kas.ka.dœʁ/ |
cascadeur gđ /kas.ka.dœʁ/
- Người nhảy lộn nhào (trò xiếc).
- Diễn viên chuyên đóng cảnh nguy hiểm (xi nê).
- (Thân mật, từ cũ nghĩa cũ) Người sống bừa bãi.
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cascadeur /kas.ka.dœʁ/ |
cascadeurs /kas.ka.dœʁ/ |
| Giống cái | cascadeuse /kas.ka.døz/ |
cascadeuses /kas.ka.døz/ |
cascadeur /kas.ka.dœʁ/
- (Thân mật) Bừa bãi.
- Vie cascadeuse — cuộc sống bừa bãi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)