cascading

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

cascading

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của cascade.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

cascading /ˌkæs.ˈkeɪ.diɳ/

  1. (Tech) Nối tầng.

Tham khảo[sửa]