cash
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
cash (không có số nhiều) /ˈkæʃ/
[sửa] Thành ngữ
- to be in cash: Có tiền.
- to be out of cash: Không có tiền, cạn tiền.
- to be rolling in cash: Tiền nhiều như nước.
- to be short of cash: Thiếu tiền.
- cash down: Xem Down.
- cash on delivery: (Viết tắt C. O.D)Trả tiền lúc nhận hàng.
- for prompt cash: Xem Prompt.
- ready cash: Tiền mặt.
- sold for cash: Bán lấy tiền mặt.
[sửa] Ngoại động từ
cash ngoại động từ /ˈkæʃ/
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Chia động từ
cash
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cash | |||||
| Phân từ hiện tại | cashing | |||||
| Phân từ quá khứ | cashed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cash | cash hoặc cashest¹ | cashes hoặc casheth¹ | cash | cash | cash |
| Quá khứ | cashed | cashed, hoặc cashedst¹ | cashed | cashed | cashed | cashed |
| Tương lai | will/shall² cash | will/shall cash hoặc wilt/shalt¹ cash | will/shall cash | will/shall cash | will/shall cash | will/shall cash |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cash | cash hoặc cashest¹ | cash | cash | cash | cash |
| Quá khứ | cashed | cashed | cashed | cashed | cashed | cashed |
| Tương lai | were to cash hoặc should cash | were to cash hoặc should cash | were to cash hoặc should cash | were to cash hoặc should cash | were to cash hoặc should cash | were to cash hoặc should cash |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cash | — | let’s cash | cash | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Phó từ
cash
- (Thông tục) (bằng) tiền mặt.
- Payer cash — trả tiền mặt
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)