cash flow
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
cash flow / ˈkæʃ ˈfloʊ/
- (Kế toán) Lưu chuyển tiền tệ; dòng tiền mặt
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)