castrato
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
castrato /kæ.ˈstrɑː.ˌtoʊ/ (Số nhiều: castrati)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
castrato /kæ.ˈstrɑː.ˌtoʊ/ (Số nhiều: castrati)