cataclysme

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cataclysme
/ka.ta.klizm/
cataclysmes
/ka.ta.klizm/

cataclysme /ka.ta.klizm/

  1. Tai biến.

Tham khảo[sửa]