catacomb

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

catacomb /ˈkæ.tə.ˌkoʊm/

  1. Hầm để quan tài, hầm mộ.
  2. Hầm rượu.

Tham khảo