cataloguer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Danh từ

cataloguer

  1. Người liệt kê, người lập mục lục.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

cataloguer ngoại động từ /ka.ta.lɔ.ɡe/

  1. Lập mục lục, lập danh mục; sắp xếp.
    Cataloguer les livres d’une bibliothèque — lập mục lục sách thư viện
  2. (Nghĩa xấu) Xếp loại.
    Il t’a catalogué, pour lui tu es un paresseux — ông ta đã xếp loại mày rồi đấy, theo ông ta, mày là một thằng lười

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa