catalyser
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Pháp [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
catalyser ngoại động từ
- Xúc tác (nghĩa đen) nghĩa bóng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
catalyser ngoại động từ