catastropher
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
catastropher ngoại động từ /ka.tas.tʁɔ.fe/
- (Thân mật) Làm cho rụng rời.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)