caulk
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
caulk ngoại động từ
Chia động từ [sửa]
caulk
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to caulk | |||||
| Phân từ hiện tại | caulking | |||||
| Phân từ quá khứ | caulked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | caulk | caulk hoặc caulkest¹ | caulks hoặc caulketh¹ | caulk | caulk | caulk |
| Quá khứ | caulked | caulked hoặc caulkedst¹ | caulked | caulked | caulked | caulked |
| Tương lai | will/shall² caulk | will/shall caulk hoặc wilt/shalt¹ caulk | will/shall caulk | will/shall caulk | will/shall caulk | will/shall caulk |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | caulk | caulk hoặc caulkest¹ | caulk | caulk | caulk | caulk |
| Quá khứ | caulked | caulked | caulked | caulked | caulked | caulked |
| Tương lai | were to caulk hoặc should caulk | were to caulk hoặc should caulk | were to caulk hoặc should caulk | were to caulk hoặc should caulk | were to caulk hoặc should caulk | were to caulk hoặc should caulk |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | caulk | — | let’s caulk | caulk | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)