caustic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
caustic /ˈkɔs.tɪk/
- (Hoá học) Ăn da (chất hoá học).
- caustic liquor — nước ăn da
- Châm chọc, châm biếm; cay độc, chua cay.
- a caustic remark — một nhận xét châm biếm
- (Toán học) Tụ quang.
[sửa] Danh từ
caustic /ˈkɔs.tɪk/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)