cavalier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

cavalier

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

cavalier /ˌkæ.və.ˈlɪr/

  1. Kỵ sĩ.
  2. Người khéo chiều phụ nữ, người nịnh đầm.

[sửa] Tính từ

cavalier /ˌkæ.və.ˈlɪr/

  1. Kiêu ngạo, ngạo mạng; xẵng.
  2. Ung dung.
  3. Không trịnh trọng, phóng túng.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
cavalier
/ka.va.lje/
cavaliers
/ka.va.lje/

cavalier /ka.va.lje/

  1. Người cưỡi ngựa.
    Un bon cavalier — người cưỡi ngựa giỏi
  2. Kỵ binh.
  3. (Đánh bài) (đánh cờ); kỹ thuật ngựa.
  4. Bạn trai (đi kèm); bạn nhảy.
  5. Đinh chữ U, đinh cặp.
  6. Giấy khổ 46 x 62 cm.
  7. Đống đất đắp.
  8. (Quân sự) Chòi (trên pháo đài).
    faire cavalier seul — hành động riêng rẽ

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực cavalier
/ka.va.lje/
cavaliers
/ka.va.lje/
Giống cái cavalière
/ka.va.ljɛʁ/
cavalières
/ka.va.ljɛʁ/

cavalier /ka.va.lje/

  1. Sỗ sàng.
    Réponse cavalière — câu trả lời sỗ sàng
  2. Thanh thoát.
    Air cavalier — vẻ thanh thoát
    à la cavalière — sỗ sàng+ Emprunté, respectueux, sérieux

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa