celerity

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

celerity /sə.ˈlɛr.ə.ti/

  1. Sự mau chóng, sự mau lẹ; tính cấp tốc.

Tham khảo