celte
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | celte /sɛlt/ |
celtes /sɛlt/ |
| Giống cái | celte /sɛlt/ |
celtes /sɛlt/ |
celte /sɛlt/
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| celte /sɛlt/ |
celtes /sɛlt/ |
celte gđ /sɛlt/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)