cercle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cercle /sɛʁkl/ |
cercles /sɛʁkl/ |
cercle gđ /sɛʁkl/
- Hình tròn; đường tròn; vòng tròn.
- Vòng.
- Un cercle de cuivre — cái vòng bằng đồng
- Le cercle que décrit un avion — vòng lượn của máy bay
- Faire cercle autour de quelqu'un — đứng vòng quanh ai
- Cercle artériel — (giải phẫu) vòng động mạch
- Hội.
- Cercle littéraire — hội văn học
- Câu lạc bộ.
- Aller au cercle — đi câu lạc bộ
- (Nghĩa bóng) Phạm vi.
- Etendre le cercle de ses relations — mở rộng phạm vi giao thiệp
- (Sử học) Tỉnh, hạt (đơn vị hành chính).
- cercle vicieux — vòng luẩn quẩn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)