cerebral
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
cerebral /sə.ˈri.brəl/
- (Ngôn ngữ học) Âm quặt lưỡi.
Tính từ
cerebral /sə.ˈri.brəl/
- (Giải phẫu) Thuộc về não hay vỏ não.
- Thiên về trí tuệ hơn là cảm xúc.
- His poetry is very cerebral — Thơ của ông ấy rất giàu chất trí tuệ.
- (Ngôn ngữ học) (thuộc) Âm quặt lưỡi.
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
- “cerebral”, Dictionary.com Unabridged, v1.0.1, Lexico Publishing Group, 2006.