certain
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
certain /ˈsɜː.tᵊn/
- Chắc, chắc chắn.
- to be certain of success — chắc chắn là thành công
- there is no certain cure for this disease — bệnh này chưa có phương thuốc chữa chắc chắn
- Nào đó.
- a certain Mr. X — một ông X nào đó
- under certain conditions — trong những điều kiện nào đó
- Đôi chút, chút ít.
- to feel a certain reluctance — cảm thấy miễn cưỡng chút ít, hơi cảm thấy miễn cưỡng
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Thành ngữ
- for certain:
- to make certain of: Xem Make.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)