certificat
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| certificat /sɛʁ.ti.fi.ka/ |
certificats /sɛʁ.ti.fi.ka/ |
certificat gđ /sɛʁ.ti.fi.ka/
- Giấy chứng nhận, chứng chỉ, giấy.
- Certificat de scolarité — chứng chỉ học tập
- Certificat de mariage — giấy hôn thú
- Bằng.
- Certificat d’études primaires — bằng tiểu học
- Bằng tiểu học.
- Il n'est que jusqu'au certificat — nó chỉ học đến bằng tiểu học
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)